flying colors

flying colors

They passed their final exam with flying colors.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): "flying colors" một thành ngữ chỉ sự thành công rực rỡ, hoàn hảo, thường được dùng để diễn tả việc vượt qua một thử thách hay đạt được một mục tiêu một cách xuất sắc, không mắc lỗi.

dụ sử dụng
  • (Họ đã vượt qua cuộc kiểm tra một cách xuất sắc.)
  • ( ấy tốt nghiệp đại học với thành tích rực rỡ.)
  • (Đội đã hoàn thành dự án một cách hoàn hảo, gây ấn tượng với tất cả các quản lý.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "with flying colors": Cụm từ này luôn đi kèm với giới từ "with", đứng sau động từ chỉ hành động hoặc kết quả.
    • He passed the exam with flying colors despite being sick. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc bị ốm.)
  • Cụm từ cố định: "flying colors" không thể tách rời hoặc thay đổi hình thức ( dụ: không dùng "flying colour" hay "flying colours" ở dạng số ít). Trong tiếng Anh-Anh, thường được viết "flying colours", nhưng nghĩa không đổi.
Biến thể từ gần giống
  • Flying colours (Anh-Anh): Cùng nghĩa với "flying colors", chỉ sự khác biệt về chính tả.
  • Color (n): màu sắc (từ gốc của "colors" trong cụm từ này, nhưng không dùng riêng lẻ để chỉ thành công).
  • Pass with flying colors (cụm động từ): vượt qua một cách rực rỡ (thường dùng thay cho "pass" đơn thuần).
Từ đồng nghĩa
  • With great success: với thành công lớn.
  • Brilliantly: một cách rực rỡ, xuất sắc.
  • Perfectly: một cách hoàn hảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng cụm "pass with flying colors" có thể coi một cụm động từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Pass the test with flying colors: vượt qua bài kiểm tra một cách xuất sắc.
    • She passed the driving test with flying colors on her first try. ( ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe một cách xuất sắc ngay lần đầu tiên.)
  • Come through with flying colors: vượt qua khó khăn một cách thành công.
    • Despite the challenges, the team came through with flying colors. (Bất chấp những thử thách, đội đã vượt qua một cách thành công rực rỡ.)